Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaccessibleness

/'inæk,sesə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaccessibleness

/'inæk,sesə'biliti/

danh từ

  • sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
  • (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
  • sự khó gần (người)
  • sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
  • sự khó nắm, sự khó hiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...