inadequacy
/in'ædikwəsi/ Collins ★ phổ biến #11716
“inadequacies” là số nhiều của inadequacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự không đủ, sự thiếu thốn
danh từ
“She felt a sense of inadequacy in her new job.”Cô cảm thấy sự không đủ trong công việc mới.
Biến thể từ
inadequacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inadequacy
/in'ædikwəsi/
danh từ ((cũng) inadequateness)
- sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng, sự không thoả đáng
- sự không đủ, sự không đầy đủ, sự thiếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. unsatisfactoriness by virtue of being inadequate