Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadequacy

/in'ædikwəsi/ Collins ★ phổ biến #11716

“inadequacies” là số nhiều của inadequacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không đủ, sự thiếu thốn danh từ

“She felt a sense of inadequacy in her new job.”Cô cảm thấy sự không đủ trong công việc mới.

Biến thể từ inadequacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadequacy

/in'ædikwəsi/

danh từ ((cũng) inadequateness)

  • sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng, sự không thoả đáng
  • sự không đủ, sự không đầy đủ, sự thiếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. unsatisfactoriness by virtue of being inadequate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...