inadvertent
/,inəd'və:tənt/ Collins ★ phổ biến #18528
Nghĩa thường dùng
vô ý, không cố ý
tính từ
“The error was inadvertent and quickly corrected.”Lỗi là vô ý và được sửa nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inadvertent
/,inəd'və:tənt/
tính từ
- vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả
- an inadvertent answers: câu trả lời thiếu thận trọng
- không cố ý; không chủ tâm (hành động)
Định nghĩa tiếng Anh
s happening by chance or unexpectedly or unintentionally