Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadvertent

/,inəd'və:tənt/ Collins ★ phổ biến #18528

Nghĩa thường dùng

vô ý, không cố ý tính từ

“The error was inadvertent and quickly corrected.”Lỗi là vô ý và được sửa nhanh chóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadvertent

/,inəd'və:tənt/

tính từ

  • vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả
    • an inadvertent answers: câu trả lời thiếu thận trọng
  • không cố ý; không chủ tâm (hành động)
Định nghĩa tiếng Anh

s happening by chance or unexpectedly or unintentionally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...