Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadvisability

/'inəd,vaizə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadvisability

/'inəd,vaizə'biliti/

danh từ

  • tính không nên, tính không theo, tính không thích hợp
  • tính không khôn, tính không khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being ill-advised

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...