inanimate
/in'ænimit/ TOEFLGRE phổ biến #16370
“inanimates” là số nhiều của inanimate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inanimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inanimate
/in'ænimit/
tính từ
- vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác
- inanimate matter: chất vô sinh
- nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động
- an inanimate conversation: cuộc nói chuyện nhạt nhẽo
- an inanimate look: vẻ mặt buồn tẻ
Định nghĩa tiếng Anh
a. belonging to the class of nouns denoting nonliving things a. not endowed with life