Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inapposite

/in'æpəzit/

tính từ

  • không thích hợp, không thích đáng, không đúng lúc, lạc lõng
    • an inapposite remark: một lời nhận xét lạc lõng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of an inappropriate or misapplied nature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...