Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inarch

/in'ɑ:tʃ/

“inarching” là hiện tại phân từ của inarch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inarch

/in'ɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • (nông nghiệp) ghép áp (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To graft by uniting, as a scion, to a stock, without separating either from its root before the union is complete; -- also called to graft by approach.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...