inauspicious
/,inɔ:s'piʃəs/ phổ biến #27562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inauspicious
/,inɔ:s'piʃəs/
tính từ
- mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
- an inauspicious commencement: sự bắt đầu không may
Định nghĩa tiếng Anh
a. not auspicious; boding ill