Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27805

inauthentic

//

* tính từ
  • không thật, giả
Định nghĩa tiếng Anh

s. intended to deceive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...