inauthentic
/,inɔ: 'θentik/ phổ biến #27805
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inauthentic
//
* tính từ- không thật, giả
Định nghĩa tiếng Anh
s. intended to deceive
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. intended to deceive
Đang tải...