Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inbreed

//

* động từ
  • bẩm sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To produce or generate within.\nv. t. To breed in and in. See under Breed, v. i.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...