Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incalculable

/in'kəlkjuləbl/ phổ biến #21333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incalculable

/in'kəlkjuləbl/

tính từ

  • không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số
  • không tính trước được, không lường trước được
  • hay thay đổi, bất thường; không trông mong vào được, không dựa vào được (người, tính tình...)
    • a lady of incalculable moods: một bà tính khí hay thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being computed or enumerated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...