incalculable
/in'kəlkjuləbl/ phổ biến #21333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incalculable
/in'kəlkjuləbl/
tính từ
- không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số
- không tính trước được, không lường trước được
- hay thay đổi, bất thường; không trông mong vào được, không dựa vào được (người, tính tình...)
- a lady of incalculable moods: một bà tính khí hay thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. not capable of being computed or enumerated