Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incantation

/,inkæn'teiʃn/ GRE phổ biến #20216

“incantations” là số nhiều của incantation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

câu thần chú, thường dùng trong nghi lễ danh từ

“The wizard recited ancient incantations.”Nhà phù thủy đã đọc các câu thần chú cổ xưa.

Biến thể từ incantations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incantation

/,inkæn'teiʃn/

danh từ

  • câu thần chú
  • sự niệm thần chú
  • bùa, bùa phép, ngải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...