Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7779

incapable

/in'keipəbl/

tính từ

  • không đủ khả năng, bất tài, bất lực
    • an incapable man: một kẻ bất tài
  • (: of) không thể
    • incapable of doing something: không thể làm được điều gì
    • incapable of [telling] a lie: không thể nào nói dối được
    • incapable of improvement: không thể nào cải tiến được
  • (pháp lý) không đủ tư cách

thành ngữ

  1. drunk and incapable
    • say không biết trời đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. (followed by `of') lacking capacity or ability\ns. not being susceptible to or admitting of something (usually followed by `of')\na. (followed by `of') not having the temperament or inclination for\ns. not meeting requirements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...