Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“incapacitates” là ngôi 3 số ít của incapacitate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #19224

incapacitate

/,inkə'pæsiteit/

ngoại động từ

  • làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực
    • to incapacitate someone for work (from working): làm cho ai mất hết khả năng lao động
  • (pháp lý) làm mất tư cách, làm cho không đủ tư cách, tước quyền
    • to be incapacitated from voting: bị tước quyền bầu phiếu
Định nghĩa tiếng Anh

v make unable to perform a certain action\nv injure permanently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...