incarcerated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incarcerated
/in'kɑ:səreitid/
tính từ
- bị bỏ tù, bị tống giam
- (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị o bế
- (y học) bị nghẹt (thoát vị)
Định nghĩa tiếng Anh
v lock up or confine, in or as in a jail
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v lock up or confine, in or as in a jail
Đang tải...