Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incarcerated

/in'kɑ:səreitid/ phổ biến #22562
Đồng nghĩa imprisonedjailed
Trái nghĩa freereleased
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incarcerated

/in'kɑ:səreitid/

tính từ

  • bị bỏ tù, bị tống giam
  • (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị o bế
  • (y học) bị nghẹt (thoát vị)
Định nghĩa tiếng Anh

v lock up or confine, in or as in a jail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...