Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incarnate

/in'kɑ:nit/ GRE phổ biến #19696

“incarnates” là ngôi 3 số ít của incarnate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incarnate

/in'kɑ:nit/

tính từ

  • cụ thể bằng xương, bằng thịt
  • hiện thân
    • he is an incarnate friend; he is a devil incarnate: hắn ta là quỷ dữ hiện thân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hồng tươi, màu thịt tươi

ngoại động từ

  • tạo thành hình thể cho
  • làm thành cụ thể, thể hiện
    • to incarnate one's aim: thể hiện mục đích
  • là hiện thân của, là tượng trưng cho
    • to incarnate the courage: là hiện thân của tinh thần dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make concrete and real v. represent in bodily form s. invested with a bodily form especially of a human body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...