Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incarnation

/,inkɑ:'neiʃn/ Collins ★ phổ biến #9578

“incarnations” là số nhiều của incarnation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hiện thân, hình thức danh từ

“The deity has many incarnations in different cultures.”Vị thần có nhiều hình thức trong các nền văn hóa khác nhau.

Biến thể từ incarnations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incarnation

/,inkɑ:'neiʃn/

danh từ

  • sự tạo hình hài cụ thể
  • hiện thân
    • to be the incarnation of courage: là hiện thân của tinh thần dũng cảm
  • (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Christianity) the Christian doctrine of the union of God and man in the person of Jesus Christ n. time passed in a particular bodily form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...