incase
/in'keis/
“incasing” là hiện tại phân từ của incase — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
incases số nhiều
incasing hiện tại phân từ
incased quá khứ
incases ngôi 3 số ít
incased quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incase
/in'keis/
ngoại động từ
- cho vào thùng, cho vào túi
- bọc
Định nghĩa tiếng Anh
v enclose in, or as if in, a case