Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33436

incautious

/in'kɔ:ʃəs/

tính từ

  • thiếu thận trọng, khinh suất, thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in caution\ns. carelessly failing to exercise proper caution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...