Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incense

/'insens/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11969

“incenses” là số nhiều của incense — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhang, hương danh từ

“The monk burns incense in the temple.”Nhà sư đốt nhang trong chùa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incense

/'insens/

danh từ

  • nhang, hương, trầm
    • an incense burner: người thắp hương; lư hương
  • khói hương trầm (lúc cúng lễ)
  • lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc

ngoại động từ

  • đốt nhang cúng, thắp hương cúng, đốt trầm cúng (thánh thần...)
  • làm ngát hương trầm (người, vật gì để xua tan uế khí...)

nội động từ

  • đốt nhang, thắp hương, đốt trầm

ngoại động từ

  • làm nổi giận, làm tức điên lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that produces a fragrant odor when burned n. the pleasing scent produced when incense is burned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...