incense
/'insens/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11969
“incenses” là số nhiều của incense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhang, hương
danh từ
“The monk burns incense in the temple.”Nhà sư đốt nhang trong chùa.
Biến thể từ
incensed quá khứ phân từ
incensed quá khứ
incenses số nhiều
incensing hiện tại phân từ
incenses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incense
/'insens/
danh từ
- nhang, hương, trầm
- an incense burner: người thắp hương; lư hương
- khói hương trầm (lúc cúng lễ)
- lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc
ngoại động từ
- đốt nhang cúng, thắp hương cúng, đốt trầm cúng (thánh thần...)
- làm ngát hương trầm (người, vật gì để xua tan uế khí...)
nội động từ
- đốt nhang, thắp hương, đốt trầm
ngoại động từ
- làm nổi giận, làm tức điên lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance that produces a fragrant odor when burned n. the pleasing scent produced when incense is burned