incenter
//
- tâm vòng tròn hay hình cầu) nội tiếp; giao điểm của ba đường phân
- giác trong
Định nghĩa tiếng Anh
n. The center of the circle inscribed in a triangle.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The center of the circle inscribed in a triangle.
Đang tải...