Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incenter

//

  • tâm vòng tròn hay hình cầu) nội tiếp; giao điểm của ba đường phân
  • giác trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. The center of the circle inscribed in a triangle.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...