Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incept

/in'sept/

“incepted” là quá khứ phân từ của incept — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ incepted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incept

/in'sept/

nội động từ

  • khởi đầu, bắt đầu (một quá trình học tập...)
  • bắt đầu thi tốt nghiệp (cử nhân hoặc tiến sĩ, ở trường đại học Căm-brít)

ngoại động từ

  • (sinh vật học) hút, hấp thụ
    • trees incept carbonic: cây cối hút khí cacbonic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...