Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8677

incidentally

/,insi'dentli/

phó từ

  • ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
  • nhân tiện, nhân thể, nhân đây
Định nghĩa tiếng Anh

r. of a minor or subordinate nature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...