incipit
/'insipit/
“incipits” là số nhiều của incipit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
incipits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incipit
//
* danh từ- phần thứ nhất; sự mở đầu (những lời mở đầu của bản thảo thời trung cổ)