Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incipit

/'insipit/

“incipits” là số nhiều của incipit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ incipits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incipit

//

* danh từ
  • phần thứ nhất; sự mở đầu (những lời mở đầu của bản thảo thời trung cổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...