Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25714

incisor

/in'saizə/

danh từ

  • răng sữa
Biến thể từ incisors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tooth for cutting or gnawing; located in the front of the mouth in both jaws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...