incisor
/in'saizə/ GRE phổ biến #25714
“incisors” là số nhiều của incisor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
răng cửa
danh từ
“She chipped her front incisor on hard candy.”Cô ấy mẻ răng cửa vì ăn kẹo cứng.
Biến thể từ
incisors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incisor
/in'saizə/
danh từ
- răng sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tooth for cutting or gnawing; located in the front of the mouth in both jaws