incitement
/,insai'teiʃn/ phổ biến #25807
Biến thể từ
incitements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incitement
/,insai'teiʃn/
danh từ
- sự khuyến khích
- sự kích động, sự xúi giục
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that incites or provokes; a means of arousing or stirring to action