Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25807

incitement

/,insai'teiʃn/

danh từ

  • sự khuyến khích
  • sự kích động, sự xúi giục
Biến thể từ incitements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that incites or provokes; a means of arousing or stirring to action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...