Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incitement

/,insai'teiʃn/ phổ biến #25807

“incitements” là số nhiều của incitement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ incitements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incitement

/,insai'teiʃn/

danh từ

  • sự khuyến khích
  • sự kích động, sự xúi giục
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that incites or provokes; a means of arousing or stirring to action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...