Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incivility

/,insi'viliti/ phổ biến #33980

“incivilities” là số nhiều của incivility — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ incivilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incivility

/,insi'viliti/

danh từ

  • thái độ bất lịch sự, thái độ khiếm nhâ, thái độ vô lễ
  • hành động bất lịch sự, cử chỉ khiếm nhã, cử chỉ vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. deliberate discourtesy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...