Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incognito

/in'kɔgnitou/ phổ biến #28143

“incognitos” là số nhiều của incognito — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ incognitos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incognito

/in'kɔgnitou/

danh từ, số nhiều incognitos

  • người dấu tên, người thay họ đổi tên; người cải trang (đi du lịch, làm việc thiện... cốt để không ai biết)
  • tên giả (cốt để không ai biết)
    • he travelled under the of X: anh ta đi du lịch với một cái tên giả là X
Định nghĩa tiếng Anh

s. with your identity concealed r. without revealing one's identity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...