incognito
/in'kɔgnitou/ phổ biến #28143
“incognitos” là số nhiều của incognito — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
incognitos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incognito
/in'kɔgnitou/
danh từ, số nhiều incognitos
- người dấu tên, người thay họ đổi tên; người cải trang (đi du lịch, làm việc thiện... cốt để không ai biết)
- tên giả (cốt để không ai biết)
- he travelled under the of X: anh ta đi du lịch với một cái tên giả là X
Định nghĩa tiếng Anh
s. with your identity concealed r. without revealing one's identity