Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incoherence

/,inkou'hiərəns/ phổ biến #25828

“incoherences” là số nhiều của incoherence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không nhất quán danh từ

“The incoherence of his argument made it hard to follow.”Sự không nhất quán trong lập luận của anh ấy khiến nó khó theo dõi.

Biến thể từ incoherences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incoherence

/,inkou'hiərəns/

danh từ

  • sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
  • ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of cohesion or clarity or organization n. nonsense that is simply incoherent and unintelligible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...