Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incombustible

/,inkəm'bʌstəbl/

tính từ

  • không cháy được
Định nghĩa tiếng Anh

a not capable of igniting and burning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...