Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #6757

incoming

/'in,kʌmiɳ/

danh từ

  • sự vào, sự đến
  • (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức

tính từ

  • vào, mới đến
    • the incoming tide: nước triều vào
    • the incoming year: năm mới
  • nhập cư
  • kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
    • the incoming tenant: người thuê nhà mới dọn đến
    • the incoming mayor: ông thị trưởng mới đến nhậm chức
  • dồn lại
    • incoming profits: lãi dồn lại
Biến thể từ incomings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. arriving at a place or position\na. entering upon a position of office vacated by another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...