Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incommode

/,inkə'moudeit/

“incommoding” là hiện tại phân từ của incommode — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incommode

/,inkə'moudeit/

ngoại động từ

  • làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
  • ngăn trở, cản tr
Định nghĩa tiếng Anh

v to cause inconvenience or discomfort to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...