Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incommutable

/.inkә'mju:tәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incommutable

//

* tính từ
  • không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to alteration or change s. not interchangeable or able to substitute one for another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...