Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompact

/,inkəm'pækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompact

/,inkəm'pækt/

tính từ

  • lỏng, không rắn chắc; không kết lại thành khối ((thường) bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Incompacted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...