Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incompact

/,inkəm'pækt/

tính từ

  • lỏng, không rắn chắc; không kết lại thành khối ((thường) bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Incompacted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...