Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18700

incomparable

/in'kɔmpərəbl/

tính từ

  • (: to) không thể so sánh được
  • có một không hai, vô song
    • incomparable beauty: sắc đẹp vô song
Định nghĩa tiếng Anh

a. such that comparison is impossible; unsuitable for comparison or lacking features that can be compared

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...