Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incomparable

/in'kɔmpərəbl/ phổ biến #18700
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incomparable

/in'kɔmpərəbl/

tính từ

  • (: to) không thể so sánh được
  • có một không hai, vô song
    • incomparable beauty: sắc đẹp vô song
Định nghĩa tiếng Anh

a. such that comparison is impossible; unsuitable for comparison or lacking features that can be compared

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...