Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompliance

/,inkəm'plaiənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompliance

/,inkəm'plaiənsi/

danh từ

  • sự không bằng lòng, sự không ưng thuận; sự không chiều theo, sự không làm đúng theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incompliant; unyielding temper; obstinacy. n. Refusal or failure to comply.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...