incomprehensiveness
/in,kɔmpri'hensivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incomprehensiveness
/in,kɔmpri'hensivnis/
danh từ
- sự không bao hàm
- sự chậm hiểu, sự hiểu kém, sự hiểu ít
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...