Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconquerable

/in'kɔɳkərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconquerable

/in'kɔɳkərəbl/

tính từ

  • không thể chinh phục, không thể chế ng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...