Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsistence

/,inkən'sistəns/

“inconsistences” là số nhiều của inconsistence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự không trước sau như một danh từ

“There is an inconsistence in his story that makes it hard to believe.”Có sự mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ta khiến nó khó tin.

Biến thể từ inconsistences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsistence

/,inkən'sistəns/

danh từ

  • sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự không trước sau như một
  • lời tuyên bố đấy mâu thuẫn
  • hành động không trước sau như một
Định nghĩa tiếng Anh

n. Inconsistency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...