Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsistency

/,inkən'sistəns/ phổ biến #9298

“inconsistencies” là số nhiều của inconsistency — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Không thống nhất danh từ

“There is an inconsistency in the data that needs to be addressed before the report is finished.”Có một sự không thống nhất trong dữ liệu cần được giải quyết trước khi báo cáo hoàn thành.

Biến thể từ inconsistencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsistency

/,inkən'sistəns/

danh từ

  • sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự không trước sau như một
  • lời tuyên bố đấy mâu thuẫn
  • hành động không trước sau như một
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being inconsistent and lacking a harmonious uniformity among things or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...