Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7031

inconsistent

/,inkən'sistənt/

tính từ

  • mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một
    • words inconsistent with deeds: lời nói mâu thuẫn với việc làm
    • an inconsistent account: bài tường thuật đầy mâu thuẫn (không trước sau như một)
    • action inconsistent with the law: hành động trái với pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

a. displaying a lack of consistency\ns. not capable of being made consistent or harmonious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...