Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsistent

/,inkən'sistənt/ Collins ★ phổ biến #7031

Nghĩa thường dùng

không nhất quán, thiếu đồng đều tính từ

“Inconsistent quality control damaged brand reputation.”Kiểm soát chất lượng không nhất quán đã làm hỏng uy tín thương hiệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsistent

/,inkən'sistənt/

tính từ

  • mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một
    • words inconsistent with deeds: lời nói mâu thuẫn với việc làm
    • an inconsistent account: bài tường thuật đầy mâu thuẫn (không trước sau như một)
    • action inconsistent with the law: hành động trái với pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

a. displaying a lack of consistency s. not capable of being made consistent or harmonious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...