Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20229

inconspicuous

/,inkən'spikjuəs/

tính từ

  • kín đáo, không lồ lộ, không dễ thấy
Định nghĩa tiếng Anh

a. not prominent or readily noticeable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...