Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incontinent

/in'kɔntinənt/ phổ biến #27616
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incontinent

/in'kɔntinənt/

tính từ

  • không kiềm chế, không kìm lại, không thể dằn lại, không thể giữ lại
  • hoang dâm vô đ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having control over urination and defecation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...