Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13410

inconvenient

/,inkən'vi:njənt/

tính từ

  • bất tiện, thiếu tiện nghi, phiền phức
    • of not inconvenient to you: nếu không có gì phiền anh, nếu không có gì bất tiện cho anh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not suited to your comfort, purpose or needs\ns. not conveniently timed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...