Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11299

incorporation

/in,kɔ:pə'reiʃn/

danh từ

  • sự sáp nhập, sự hợp nhất
  • sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
  • đoàn thể, liên đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. consolidating two or more things; union in (or into) one body\nn. including by incorporating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...