incorporation
“incorporations” là số nhiều của incorporation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The incorporation of new technology can improve efficiency.”Việc kết hợp công nghệ mới có thể cải thiện hiệu suất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incorporation
/in,kɔ:pə'reiʃn/
danh từ
- sự sáp nhập, sự hợp nhất
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
- đoàn thể, liên đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. consolidating two or more things; union in (or into) one body n. including by incorporating