Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporation

/in,kɔ:pə'reiʃn/ TOEFL phổ biến #11299

“incorporations” là số nhiều của incorporation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự kết hợp, sự đưa vào danh từ

“The incorporation of new technology can improve efficiency.”Việc kết hợp công nghệ mới có thể cải thiện hiệu suất.

Biến thể từ incorporations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporation

/in,kɔ:pə'reiʃn/

danh từ

  • sự sáp nhập, sự hợp nhất
  • sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
  • đoàn thể, liên đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. consolidating two or more things; union in (or into) one body n. including by incorporating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...