Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14129

incredulous

/in'kredjuləs/

tính từ

  • hoài nghi; ngờ vực
    • an incredulous smile: một nụ cười hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disposed or willing to believe; unbelieving

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...