Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

increment

/'inkrimənt/ IELTSGRE phổ biến #13233

“increments” là số nhiều của increment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mức tăng lương định kỳ danh từ

“Staff receive annual salary increments based on tenure.”Nhân viên nhận tăng lương hằng năm dựa theo thâm niên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

increment

/'inkrimənt/

danh từ

  • sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên
  • tiền lãi, tiền lời
  • (toán học) lượng gia, số gia
    • increment of a function: lượng gia của một hàm
Định nghĩa tiếng Anh

n a process of becoming larger or longer or more numerous or more important n the amount by which something increases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...